jean arp

jean arp

Jean Arp created abstract sculptures from smooth, rounded forms.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jean Arp (1887-1966) một nghệ sĩ nhà thơ người Alsace, một trong những người đồng sáng lập phong trào Dada tại Zurich. Ông nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc trừu tượng hữu cơ, thường mang hình dạng mềm mại, uốn lượn, gợi lên các dạng sống tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm điêu khắc của Jean Arp thường giống các hình dạng tự nhiên như cây hoặc viên sỏi.)
  • (Phong trào Dada, do Jean Arp đồng sáng lập, đã bác bỏ các giá trị nghệ thuật truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arp's organic abstraction": sự trừu tượng hữu cơ của Arp, chỉ phong cách nghệ thuật của ông.
    • Critics praise Arp's organic abstraction for its fluid, biomorphic shapes. (Các nhà phê bình ca ngợi sự trừu tượng hữu cơ của Arp các hình dạng sinh thể mềm mại, uyển chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Arp (Danh từ): tên viết tắt thông dụng của Jean Arp.
    • Arp's work is displayed in major museums worldwide. (Tác phẩm của Arp được trưng bày tại các bảo tàng lớn trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hans Arp: tên đầy đủ của Jean Arp (Hans Peter Wilhelm Arp), thường được dùng trong các tài liệu nghệ thuật.
  • Nghệ sĩ Dada: một danh hiệu mô tả vai trò của ông trong phong trào.
Các cụm từ liên quan
  • Arp's reliefs: các tác phẩm phù điêu của Arp.
    • Arp's reliefs combine painted wood with abstract shapes. (Các phù điêu của Arp kết hợp gỗ sơn với các hình dạng trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dada spirit": tinh thần Dada, thường ám chỉ sự phi lý, chống nghệ thuật, Arp một đại diện tiêu biểu.
    • The Dada spirit of Jean Arp challenged conventional aesthetics. (Tinh thần Dada của Jean Arp đã thách thức mỹ học truyền thống.)

Từ gần giống